purgatory
/'pə:gətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luyện ngục (theo thần học Công giáo La Mã): Một trạng thái hoặc nơi chốn tạm thời sau khi chết, nơi các linh hồn đã chết trong ân sủng của Chúa phải trải qua sự thanh luyện để chuộc tội lỗi của mình trước khi được lên thiên đàng.
- Nơi hoặc tình trạng đau khổ, thử thách tạm thời: Một trải nghiệm hoặc giai đoạn khó khăn, đau đớn kéo dài trong cuộc sống, được ví như sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- According to Catholic doctrine, souls may go to purgatory to be purified. (Theo giáo lý Công giáo, các linh hồn có thể đến luyện ngục để được thanh tẩy.)
- He prayed for his grandmother's soul in purgatory. (Anh ấy cầu nguyện cho linh hồn bà mình đang ở luyện ngục.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Waiting for the exam results was a purgatory. (Việc chờ đợi kết quả kỳ thi giống như một sự hành hạ.)
- The endless meetings felt like purgatory. (Những cuộc họp bất tận cảm giác như một nơi luyện tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In purgatory": Đang ở trong trạng thái luyện ngục hoặc đang trải qua một giai đoạn khó khăn, chờ đợi.
- The project is in purgatory, awaiting approval from management. (Dự án đang bị treo, chờ sự chấp thuận từ ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Purgatorial (tính từ): Thuộc về luyện ngục; có tính chất thanh luyện, chuộc tội.
- They went through a purgatorial experience during the training. (Họ đã trải qua một kinh nghiệm đầy thử thách trong khóa huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Limbo (danh từ): Chốn lâm bồn (một khái niệm khác về nơi chờ đợi sau khi chết); tình trạng bị lãng quên hoặc không xác định.
- Hell on earth (thành ngữ): Địa ngục trần gian (dùng cho nghĩa ẩn dụ mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "purgatory").
Thành ngữ liên quan
- A living purgatory: Một cuộc sống đầy đau khổ, thử thách.
- Caring for the sick without help was a living purgatory. (Chăm sóc người bệnh mà không có sự giúp đỡ là một cuộc sống địa ngục trần gian.)
tính từ
- làm sạch, làm trong, làm trong sạch
danh từ
- (tôn giáo) sự chuộc tội, sự ăn năn hối lỗi
- nơi chuộc tội, nơi ăn năn hối lỗi