purgatory

/'pə:gətəri/
tính từ
  1. làm sạch, làm trong, làm trong sạch
danh từ
  1. (tôn giáo) sự chuộc tội, sự ăn năn hối lỗi
  2. nơi chuộc tội, nơi ăn năn hối lỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "purgatory"