pussly

pussly

A gardener harvests fresh pussly leaves for a salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rau sam (loại thảo mộc mọc dại, lan, hoa màu vàng tươi): "pussly" một loại cây thân thảo mọc thành thảm, thường được dùng làm rau ăn. của vị chua nhẹ, ăn sống hoặc nấu chín, phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, Hy Lạp Trung Đông.

dụ sử dụng
  • (Rau sam thường được thêm vào món salad hương vị chua nhẹ của .)
  • (Trong ẩm thực Hy Lạp, rau sam được dùng trong các món bánh nướng món hầm.)
  • (Cây rau sam mọc dễ dàng trong những khu vườn nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pussly as a medicinal herb": rau sam như một loại thảo dược (thường dùng trong y học cổ truyền).
    • In traditional medicine, pussly is used to treat digestive issues. (Trong y học cổ truyền, rau sam được dùng để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
  • "wild pussly": rau sam mọc hoang.
    • Wild pussly is more bitter than cultivated varieties. (Rau sam mọc hoang đắng hơn các giống được trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purslane (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "pussly" trong tiếng Anh.
    • Purslane is another name for pussly. (Purslane một tên gọi khác của pussly.)
  • Verdolaga (danh từ): tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha cho rau sam.
    • Verdolaga is often used in Mexican cuisine. (Verdolaga thường được dùng trong ẩm thực Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Rau sam: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây sam: một biến thể tên gọi khác.
  • Portulaca oleracea: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pussly".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pussly".)