passel

passel

A farmer has a passel of pumpkins ready for market.

Định nghĩa

Danh từ: "passel" chỉ một số lượng lớn, một đống, một mớ (thường dùng với "of" phía sau).

dụ sử dụng
  • (Một đống thư đã đến sáng nay.)
  • (Anh ta kiếm được một mớ tiền trên thị trường chứng khoán.)
  • (Chúng tôi một đống ảnh khổng lồ cần phân loại.)
  • (Một đám đông nhà báo tụ tập bên ngoài tòa nhà.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "passel" thường được dùng trong văn nói không trang trọng, mang tính thân mật hoặc hài hước.
  • Có thể đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, nhưng thường đi với "of" để bổ nghĩa.
  • (Chắc hẳn việc tổ chức sự kiện này đã tốn không ít công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Passel (n) không biến thể phổ biến; từ này dạng biến âm của "parcel" trong tiếng Anh cổ.
  • Parcel (n): gói, bưu kiện (nghĩa gốc), nhưng cũng có thể mang nghĩa "một mớ" trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Lot: nhiều, một lượng lớn.
    • A lot of work. (Nhiều việc.)
  • Bunch: một chùm, một , một nhóm.
    • A bunch of flowers. (Một hoa.)
  • Slew: một đống, một loạt.
    • A slew of problems. (Một loạt vấn đề.)
  • Mint: một khoản tiền lớn (thường dùng với "make a mint").
    • He made a mint on the stock market. (Anh ta kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "passel".

Thành ngữ liên quan
  • A passel of something: một mớ, một đống (thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc sự hỗn độn).
    • She brought a passel of gifts for the children. ( ấy mang một mớ quà cho trẻ.)