pussley

pussley

A gardener carefully harvests fresh pussley leaves for a salad.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây rau sam: "Pussley" một loại cây thân thảo, mọc lan, hoa màu vàng tươi, thường được trồng hoặc mọc hoang. của vị chua nhẹ, ăn được khi sống hoặc nấu chín, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, Hy Lạp Trung Đông. Cây này phân bố rộng khắp thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây rau sam thường được dùng trong món salad vị chua nhẹ của .)
  • (Trong ẩm thực Hy Lạp, rau sam đôi khi được nấu với dầu ô liu chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pussley" như một loại rau ăn sống: non của cây thường được hái ăn tươi trong các món salad hoặc dùng làm rau thơm.
    • Fresh pussley adds a peppery, sour note to sandwiches. (Rau sam tươi thêm vị cay nhẹ chua cho bánh mì kẹp.)
  • "Pussley" nấu chín: Cây có thể được xào, nấu canh hoặc hấp, giống như cách chế biến rau bina.
    • Steamed pussley is a common side dish in some Middle Eastern meals. (Rau sam hấp món ăn kèm phổ biến trong một số bữa ăn Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Purslane (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn của "pussley" trong tiếng Anh, chỉ cùng một loại cây.
    • Purslane is known for its high omega-3 fatty acid content. (Rau sam được biết đến với hàm lượng axit béo omega-3 cao.)
  • Portulaca (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm cảnh.
    • Portulaca oleracea is the scientific name for pussley. (Portulaca oleracea tên khoa học của rau sam.)
Từ đồng nghĩa
  • Purslane: Từ thông dụng nhất trong tiếng Anh để chỉ loại cây này.
  • Verdolaga: Từ gốc Tây Ban Nha, thường dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh để chỉ rau sam.
  • Little hogweed: Tên gọi dân gian khác, đôi khi dùngmột số vùng nói tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Pussley" danh từ chỉ thực vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Pussley" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh.