putride

tímh từ
  1. thối
    • Eau putride
      nước thối
    • Fermentation putride
      sự lên men thối
  2. (nghĩa bóng) thối tha, đồi bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "putride"

putride
Une odeur putride s'échappe de la poubelle.