pyrèthre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cục trừ sâu: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), có hoa màu trắng hoặc hồng, được biết đến với đặc tính trừ sâu tự nhiên do chứa các hợp chất pyrethrin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pyrèthre est souvent utilisé dans les insecticides biologiques. (Cây cục trừ sâu thường được sử dụng trong các loại thuốc trừ sâu sinh học.)
- On cultive le pyrèthre pour ses propriétés insecticides. (Người ta trồng cây cục trừ sâu vì đặc tính trừ sâu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pyrèthre de Dalmatie": cục trừ sâu Dalmatia, một loài phổ biến ().
- Le pyrèthre de Dalmatie est la source la plus courante de pyréthrines. (Cục trừ sâu Dalmatia là nguồn cung cấp pyrethrin phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Pyréthrine (danh từ giống cái): Nhóm các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cây pyrèthre, có tác dụng trừ sâu thần kinh.
- Les pyréthrines sont des insecticides naturels. (Pyrethrin là các loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Pyréthrinoïde (danh từ giống đực): Chất tổng hợp bắt chước cấu trúc và tác dụng của pyrethrin tự nhiên.
- Les pyréthrinoïdes sont largement utilisés dans l'agriculture. (Các chất pyrethroid được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Chrysanthème insecticide: Cúc trừ sâu (tên gọi thông thường khác).
- Tanacetum (tên khoa học của một số loài): Chi thực vật bao gồm nhiều loài pyrèthre.
Thành ngữ liên quan
- "Naturel comme le pyrèthre": Tự nhiên như cục trừ sâu (dùng để nhấn mạnh tính tự nhiên, không hóa chất của một sản phẩm trừ sâu).
- Cet insecticide est efficace et naturel comme le pyrèthre. (Loại thuốc trừ sâu này hiệu quả và tự nhiên như cục trừ sâu.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cục trừ sâu