parâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bố dượng: Chỉ người đàn ông kết hôn với mẹ của một đứa trẻ nhưng không phải là cha ruột của đứa trẻ đó.
- Người bố cay nghiệt: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người cha có cách đối xử khắc nghiệt, tàn nhẫn hoặc lạnh lùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son parâtre est très gentil avec lui. (Bố dượng của cậu ấy rất tốt với cậu.)
- Dans le conte, le héros est maltraité par son parâtre. (Trong câu chuyện cổ tích, người anh hùng bị ngược đãi bởi người bố dượng cay nghiệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này, do nghĩa cũ "người bố cay nghiệt", đôi khi được dùng trong văn học để ám chỉ một nhân vật quyền lực hoặc một tổ chức đối xử tàn bạo, giống như một người cha độc ác.
- Le régime dictatorial était un parâtre pour le peuple. (Chế độ độc tài là một người cha cay nghiệt đối với nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Belle-mère (danh từ giống cái): mẹ kế, mẹ dượng.
- Beau-père (danh từ giống đực): bố dượng (cách nói thông thường, trung lập hơn, không mang sắc thái tiêu cực như "parâtre").
- Marâtre (danh từ giống cái): mẹ kế cay nghiệt (từ cũ, có sắc thái tương tự "parâtre").
Từ đồng nghĩa
- Beau-père: bố dượng (trung lập).
- Père adoptif: bố nuôi.
Lưu ý sử dụng
- Từ cũ và mang sắc thái: "Parâtre" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển, truyện cổ tích hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái tiêu cực: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người cha dượng độc ác hoặc lạnh lùng, đặc biệt là trong các câu chuyện (như "Cô bé Lọ Lem"). Do đó, cần thận trọng khi sử dụng để tránh hiểu lầm hoặc gây xúc phạm. Từ "beau-père" là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) bố dượng
- người bố cay nghiệt