pyramide

Học thuật
Thân thiện
pyramide

Une pyramide de fruits est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình chóp, hình tháp: Một hình khối đáymột đa giác các mặt bêncác tam giác gặp nhau tại một điểm chung gọi là đỉnh.
    • Kim tự tháp: Công trình kiến trúc cổ đại hình dạng khối chóp, đặc biệt phổ biếnAi Cập.
    • Vật được xếp chồng theo hình chóp: Một đống đồ vật được sắp xếp chồng lên nhau, thu nhỏ dần về phía trên, tạo thành hình chóp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En géométrie, une pyramide à base carrée possède cinq faces. (Trong hình học, một hình chóp đáy hình vuông sở hữu năm mặt.)
    • Les pyramides d'Égypte sont des monuments historiques célèbres. (Các kim tự tháp Ai Cập là những công trình lịch sử nổi tiếng.)
    • Le serveur a apporté une pyramide de verres à champagne. (Người phục vụ mang đến một chồng ly sâm panh xếp hình chóp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyramide humaine": Màn biểu diễn xiếc hoặc thể dục dụng cụ trong đó nhiều người chồng lên nhau tạo thành một cấu trúc hình tháp.

    • Les acrobates ont réalisé une impressionnante pyramide humaine. (Các diễn viên nhào lộn đã thực hiện một màn chồng người ấn tượng.)
  • "Pyramide des âges" (Biểu đồ tháp tuổi): Một loại biểu đồ thống kê dân số hình dạng gần giống hình tháp, thể hiện sự phân bố các nhóm tuổi.

    • La pyramide des âges montre une population vieillissante. (Biểu đồ tháp tuổi cho thấy một dân số đang già đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramidal, pyramidale (tính từ): hình chóp, hình tháp; thuộc về hình chóp.
    • Une structure pyramidale. (Một cấu trúc hình chóp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cône (hình nón): Hình khối đáy tròn thu nhỏ về một đỉnh (khác với hình chóp đáy đa giác).
  • Édifice (công trình kiến trúc): Tòa nhà lớn, công trình (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Pyramide de Khéops: Kim tự tháp Kheops (kim tự tháp lớn nhất ở Giza, Ai Cập).
  • Pyramide alimentaire (Tháp dinh dưỡng): Sơ đồ minh họa các nhóm thực phẩm lượng tiêu thụ khuyến nghị.
Thành ngữ liên quan
  • Être au sommet de la pyramide: Ở đỉnh cao của kim tự tháp (cấu trúc quyền lực, xã hội); có vị trí cao nhất, quyền lực nhất.
    • Dans cette entreprise, le PDG est au sommet de la pyramide. (Trong công ty này, tổng giám đốc đangđỉnh cao của kim tự tháp.)
pyramide

Une pyramide de fruits est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. (hình) chóp, (hình) tháp
    • Pyramide régulière
      hình chóp đều
    • Pyramide iliaque
      (giải phẫu) học tháp chậu
    • Arbre taillé en pyramide
      cây tỉa thành hình chóp
    • Une pyramide de fruits
      đĩa quả xếp thành hình chóp
  2. tháp chóp, kim tự tháp Ai Cập
    • pyramide humaine
      tiết mục chồng người (xiếc)

Từ gần giống

Từ chứa "pyramide"

Từ có nhắc đến "pyramide"