pyrograph

pyrograph

A craftsman carefully burns a pyrograph onto a wooden plaque.

Định nghĩa

Danh từ: - Họa tiết được tạo ra bằng phương pháp khắc lửa (pyrography): "pyrograph" chỉ một thiết kế, hình vẽ hoặc hoa văn được tạo nên bằng cách dùng dụng cụ đốt nóng để khắc lên bề mặt gỗ, da, hoặc các vật liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ trưng bày một họa tiết khắc lửa tuyệt đẹp về cảnh rừng trên một tấm bảng gỗ.)
  • ( ấy đã học cách tạo ra một họa tiết khắc lửa bằng cách đốt các hoa văn phức tạp lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pyrograph": một họa tiết khắc lửa.
    • This pyrograph is the centerpiece of the exhibition. (Họa tiết khắc lửa này tâm điểm của triển lãm.)
  • "to create a pyrograph": tạo ra một họa tiết khắc lửa.
    • Creating a pyrograph requires patience and a steady hand. (Tạo ra một họa tiết khắc lửa đòi hỏi sự kiên nhẫn bàn tay vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrography (danh từ): nghệ thuật hoặc kỹ thuật khắc lửa.
    • Pyrography has been practiced for centuries. (Nghệ thuật khắc lửa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.)
  • Pyrographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khắc lửa.
    • The pyrographic technique involves using a heated tool. (Kỹ thuật khắc lửa liên quan đến việc sử dụng một dụng cụ được đốt nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodburning design: họa tiết đốt gỗ (thường dùng khi vật liệu gỗ).
  • Burned pattern: họa tiết bị đốt (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn in: khắc vào (bằng lửa).
    • She burned in the details of the pyrograph carefully. ( ấy khắc các chi tiết của họa tiết khắc lửa một cách cẩn thận.)
  • Trace out: vạch ra, phác thảo (trước khi đốt).
    • He traced out the design before starting the pyrograph. (Anh ấy phác thảo thiết kế trước khi bắt đầu tạo họa tiết khắc lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Burning the midnight oil: thức khuya làm việc (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
    • She burned the midnight oil to finish the pyrograph. ( ấy thức khuya để hoàn thành họa tiết khắc lửa.)