pyrrhotine

pyrrhotine

A geologist examines a sample of pyrrhotine in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoáng vật pyrrhotine: Một loại khoáng vật sunfua sắt màu nâu, với công thức hóa học FeS, tính chất từ yếu. Pyrrhotine thường được tìm thấy trong các mỏ quặng có thể từ tính nhẹ, giúp phân biệt với các khoáng vật sunfua khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã xác định một mẫu pyrrhotine trong cấu trúc đá.)
  • (Pyrrhotine thường liên kết với các khoáng vật sunfua khác trong các mỏ quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyrrhotine deposit": mỏ pyrrhotine, chỉ một khu vực tập trung khoáng vật này.
    • The mining company discovered a large pyrrhotine deposit in the region. (Công ty khai thác đã phát hiện một mỏ pyrrhotine lớn trong khu vực.)
  • "magnetic pyrrhotine": pyrrhotine từ tính, dùng để phân biệt các biến thể của khoáng vật này.
    • Magnetic pyrrhotine can be easily separated from non-magnetic minerals. (Pyrrhotine từ tính có thể dễ dàng được tách ra khỏi các khoáng vật không từ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhotite (danh từ): Một cách viết khác của "pyrrhotine", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Pyrrhotite is a common mineral in igneous rocks. (Pyrrhotite một khoáng vật phổ biến trong đá mácma.)
  • Pyrrhotine-bearing (tính từ): chứa pyrrhotine.
    • The pyrrhotine-bearing rock showed signs of weathering. (Đá chứa pyrrhotine dấu hiệu phong hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic pyrite: pyrit từ tính, một tên gọi khác của pyrrhotine do tính chất từ yếu của .
    • Magnetic pyrite is sometimes confused with pyrrhotine. (Pyrit từ tính đôi khi bị nhầm lẫn với pyrrhotine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pyrrhotine" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrrhotine" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)