péan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài tụng thần Apollo: Trong lịch sử và thần thoại Hy Lạp, "péan" là một bài thánh ca hoặc bài tụng ca dành riêng cho thần Apollo, vị thần của ánh sáng, âm nhạc và nghệ thuật.
- Khúc khải ca, bài ca chiến thắng: Nghĩa mở rộng, "péan" chỉ một bài ca hoặc khúc hát vui mừng, tán dương để ăn mừng một chiến thắng hoặc một thành công lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les prêtres chantaient un péan en l'honneur d'Apollon. (Các thầy tế đang hát một bài tụng ca để tôn vinh thần Apollo.)
- Après la victoire, les soldats entonnèrent un péan triomphal. (Sau chiến thắng, các binh sĩ cất lên một khúc khải ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "péan de victoire": khúc ca khải hoàn.
- Le poète a composé un péan de victoire pour célébrer le retour du héros. (Nhà thơ đã sáng tác một khúc ca khải hoàn để mừng người anh hùng trở về.)
Biến thể và từ gần giống
- Paean (từ tiếng Anh, có cùng nguồn gốc): bài ca tán tụng, khúc khải hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Hymne (danh từ giống đực): thánh ca, bài ca tán dương.
- Chant de victoire (danh từ giống đực): bài ca chiến thắng.
- Ode triomphale (danh từ giống cái): khúc tụng ca chiến thắng.
danh từ giống đực
- (sử học) bài tụng A-pô-lông
- khúc khải ca