patache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe đò cọc cạch (phương tiện công cộng cũ): "patache" là một từ cũ để chỉ một loại xe ngựa công cộng chạy chậm, không thoải mái và thường cũ kỹ, dùng để chở khách trên những tuyến đường ngắn hoặc địa phương.
- Xe cọc cạch (nói chung): Trong ngôn ngữ thân mật và cũ, từ này còn được dùng để chỉ bất kỳ phương tiện giao thông nào cũ kỹ, chạy ì ạch và kém tiện nghi.
- Tàu tuần tra; tàu hải quan (trong lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử hàng hải, "patache" dùng để chỉ một loại tàu nhỏ, nhẹ, được sử dụng cho nhiệm vụ tuần tra bờ biển hoặc kiểm soát hải quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La patache reliant les deux villages mettait deux heures pour faire dix kilomètres. (Chiếc xe đò cọc cạch nối hai ngôi làng mất hai giờ để đi mười cây số.)
- Mon premier véhicule était une vraie patache ! (Chiếc xe đầu tiên của tôi đúng là một chiếc xe cọc cạch!)
- La patache des douanes surveillait l'entrée du port. (Chiếc tàu hải quan tuần tra lối vào của bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme dans une patache": Bị nhồi nhét, chật chội như trong một chiếc xe đò cũ.
- Dans le bus de ce matin, on était serrés comme dans une patache. (Trong chiếc xe buýt sáng nay, chúng tôi bị nhồi nhét chật chội như trong một chiếc xe đò cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Patachon (danh từ giống đực, từ cũ): Người đánh xe ngựa, người lái xe đò.
- Le vieux patachon connaissait toutes les routes de la région. (Người đánh xe đò già biết tất cả các con đường trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Diligence (danh từ giống cái): Xe ngựa chở khách đường dài (thoải mái và nhanh hơn patache).
- Guitoune (danh từ giống cái, thân mật): Xe cà tàng, xe tồi.
- Corbillard (danh từ giống đực, nghĩa bóng, thân mật): Xe chạy chậm và nặng nề (nghĩa đen là xe tang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "patache")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patache")
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) xe đò cọc cạch
- (thân mật; từ cũ, nghĩa cũ) xe cọc cạch
- (sử học) tàu tuần tra; tàu hải quan