patache

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) xe đò cọc cạch
  2. (thân mật; từ , nghĩa ) xe cọc cạch
  3. (sử học) tàu tuần tra; tàu hải quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

patache
Le vieux patache traverse lentement la campagne poussiéreuse.