potache

Học thuật
Thân thiện
potache

Un potache range ses livres dans son cartable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học sinh trung học: Từ "potache" là một từ thân mật, thông tục dùng để chỉ một học sinh đang theo học tại trường trung học (thườngtrường trung học phổ thông hoặc trung học cơ sở).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les potaches couraient dans la cour pendant la récréation. (Các học sinh trung học đang chạy trong sân trường vào giờ ra chơi.)
    • C'était un potache très studieux. (Anh ấy từngmột học sinh trung học rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit potache": tinh thần nghịch ngợm, đùa cợt kiểu học trò.

    • Il a gardé son esprit potache même à l'âge adulte. (Anh ấy vẫn giữ tinh thần nghịch ngợm kiểu học trò ngay cả khi đã trưởng thành.)
  • "Farce potache": trò đùa, trò chơi khăm của học sinh.

    • Ils ont organisé une farce potache pour le dernier jour de classe. (Họ đã tổ chức một trò chơi khăm kiểu học trò cho ngày học cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Potacherie (n.f): hành động nghịch ngợm, trò đùa tinh quái của học sinh.
    • Ses potacheries amusaient toute la classe. (Những trò nghịch ngợm kiểu học trò của anh ấy làm cả lớp cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève (n.m/f): học sinh (từ chung chung, trang trọng hơn).
  • Lycéen (n.m): học sinh trung học phổ thông (cụ thể hơn).
  • Collégien (n.m): học sinh trung học cơ sở (cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ "potache" mang sắc thái thân mật, vui vẻ thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng. có thể gợi lên hình ảnh một học sinh với những trò đùa tinh nghịch đặc trưng của lứa tuổi đi học.
potache

Un potache range ses livres dans son cartable.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) học sinh (trung học)