patoche

Học thuật
Thân thiện
patoche

Une petite fille tend sa patoche pour attraper un ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn tay thô, bàn tay to: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ bàn tay một cách hài hước, thường ám chỉ bàn tay to, thô kệch hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête de me montrer ta grosse patoche ! (Đừng lôi cái bàn tay thô kệch của mày ra cho tao xem nữa!)
    • Il a serré ma main avec sa large patoche. (Hắn ta bắt tay tôi bằng bàn tay to đùng của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mettre une dans la patoche" (lóng): Đấm, cho một đấm.
    • Si tu continues, tu vas en prendre une dans la patoche. (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ ăn một đấm đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Patte (danh từ giống cái): Chân thú; (lóng, thân mật) bàn tay, cánh tay.
    • Donne-moi ta patte pour serrer la main. (Đưa cái tay của mày đây để bắt tay nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Main (danh từ giống cái): Bàn tay (từ thông dụng, trung lập).
  • Paluche (danh từ giống cái): Bàn tay (từ lóng, thân mật tương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Patoche" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hài hước, trêu chọc hoặc khinh miệt nhẹ khi nói về bàn tay to thô.
patoche

Une petite fille tend sa patoche pour attraper un ballon.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bàn tay thô