qcd

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Quantum Chromodynamics): - Lý thuyết sắc động lực học lượng tử: Một lý thuyết trong vật hạt nhân mô tả tương tác mạnh giữa các hạt cơ bản, bao gồm tương tác liên kết các proton neutron trong hạt nhân nguyên tử. Lý thuyết này giả định rằng các hạt tương tác mạnh (hadron) được cấu tạo từ các quark các gluon giữ các quark lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (QCD một lý thuyết cơ bản trong vật hạt.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng QCD để giải thích lực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lattice QCD": một phương pháp tính toán trong QCD sử dụng lưới không-thời gian rời rạc để mô phỏng tương tác mạnh.

    • Lattice QCD helps calculate the mass of hadrons. (Lattice QCD giúp tính toán khối lượng của các hadron.)
  • "Perturbative QCD": một nhánh của QCD áp dụng lý thuyết nhiễu loạn để tính toán các tương tác ở năng lượng cao.

    • Perturbative QCD is used to study particle collisions. (Perturbative QCD được sử dụng để nghiên cứu va chạm hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • QCD (viết tắt): thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật, không biến thể thông dụng.
  • Quantum chromodynamics (n): tên đầy đủ của QCD.
    • Quantum chromodynamics explains the behavior of quarks. (Sắc động lực học lượng tử giải thích hành vi của các quark.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết tương tác mạnh: một cách gọi khác của QCD.
  • Sắc động lực học lượng tử: tên tiếng Việt đầy đủ của QCD.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng cho "QCD" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "QCD" đây thuật ngữ chuyên ngành vật .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

qcd
A scientist draws a diagram of QCD on a whiteboard.