dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
quân
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "quân"
tổ tôm
trại
trại lính
trâm gẫy bình tan
Trần Anh Tông
trang bị
trắng chiếu
trấn giữ
Tràng Khanh
Trần ích Tắc
Trần Khắc Chân
Trần Khâm
Trần Khánh Dư
Trần Khát Chân
Trần Ngạc
Trần Nghệ Tông
Trần Ngỗi
Trần Nguyên Đán
Trần Nguyên Hãn
Trần Nhân Tông
Trần Quang Diệu
Trần Quốc Toản
Trần Thiện Chánh
Trần Thủ Độ
Trần Tung
Trần ửng Long
Trần Văn Kỷ
trẩy
triển khai
triệt
triệt binh
triệt hồi
triệt thoái
triều đình
Triệu Quang Phục
Triệu Tiết
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
Triệu Việt
Trịnh Căn
trình làng
trinh sát
Trình Thanh
Trịnh Toàn
trở đậu quân cơ
trọng địa
trống mái
trọng trách
trừ bị
trú binh
Tru di tam tộc
trưng binh
trúng dải
trúng kế
trung đội
trung quân
trung quân
trung sĩ
trung tá
Trưng Trắc
trùng vi
Trương Hán Siêu
trường học
Trướng hùm
Trương Định
Trương Định
Trường Khanh
Trương Minh Giảng
Trương Phi
Trương Quyền
Trương Tấn Bửu
trưởng thành
Trương Tuần
Trương Văn Thám
trú phòng
trú quân
truyền lệnh
truy kích
tuần tiễu
Tử Dị
tư lệnh
tư mã
Tư Mã Phượng Cầu
tùng quân
tuổi
tượng
tướng
tượng binh
tướng quân
tưởng tượng
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...