dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
quân
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "quân"
thái uý
tham mưu
tham tán, đổng binh
Thân Cảnh Phúc
thân chinh
thang thang
Thành Gia Định
Thành hạ yêu minh
Thánh nữ (đền)
Thành Thái
thần tốc
thảo phạt
thao trường
thất cơ
thây
thệ sư
thí
thiện chiến
thiện nhân
Thiên Sơn
thiên tài
thiết quân luật
thiếu hụt
thiếu sinh quân
thiếu tá
Thiệu Thắng
thiếu úy
thoái
thoái ngũ
thóc gạo
thời hạn
thong dong
thống lĩnh
thống soái
thông sử
thống suất
thống tướng
thôn đội
thừa lúc
thụ ân
thu binh
thực lực
Thương
thường dân
thượng sĩ
thủ quân
Thủ Thiện phụ nhân
thư tịch
thủy quân
thủy sư
thủy sư đô đốc
tiềm lực
tiên đế
Tiếng Phong Hạc
tiền hô hậu ủng
tiên phong
tiên phong
tiến quân
tiến thảo
tiếp chiến
tiếp ứng
tiếp viện
tiết chế
tiết lộ
tiết độ sứ
tiểu đội
tiêu thổ
tinh
tinh binh
tinh nhuệ
tình quân
tinh thần
tòa án
toàn quân
toàn thắng
Tô Hiến Thành
Tổ Địch
tôn
tòng chinh
tổng chính ủy
tổng động binh
tòng quân
tổng quân ủy
tổng tư lệnh
Tôn Tẫn
tổn thất
Tôn Vũ
tốt
tốt đầu
tốt đen
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...