trẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo quân đi, di chuyển (thường dùng cho một đoàn người đông đảo, có tổ chức): "trẩy" thường được dùng để miêu tả hành động một đội quân hoặc một đoàn người lớn di chuyển.
- Đi đến, lên đường đến (một nơi xa, thường là nơi danh lam thắng cảnh, nhân dịp lễ hội): "trẩy" còn mang nghĩa lên đường đi đến một địa điểm xa, đặc biệt là để tham gia lễ hội hoặc hành hương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân trẩy qua làng. (Quân đội kéo qua làng.)
- Dân làng nô nức trẩy hội chùa Hương. (Dân làng náo nức lên đường đi hội chùa Hương.)
- Ngày xưa, các sĩ tử thường trẩy kinh ứng thí. (Ngày xưa, các sĩ tử thường lên đường đến kinh đô để dự thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trẩy hội": đi dự hội, thường là hội ở một nơi xa.
- Mùa xuân là mùa của những chuyến trẩy hội. (Mùa xuân là mùa của những chuyến đi dự hội.)
- "trẩy kinh": lên đường đến kinh đô (từ cổ).
- Sử sách ghi lại hình ảnh các đoàn sứ bộ trẩy kinh. (Sử sách ghi lại hình ảnh các đoàn sứ bộ lên đường đến kinh đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Trảy (phương ngữ): một biến thể phương ngữ của "trẩy", có nghĩa tương tự.
- Dân bản trảy hội xuống bản dưới. (Người bản trên đi dự hội xuống bản dưới.)
- Lên đường: bắt đầu một cuộc hành trình (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Hành quân: di chuyển (dành riêng cho quân đội).
Từ đồng nghĩa
- Kéo (quân): di chuyển thành đoàn đông.
- Tiến (quân): di chuyển về phía trước (thường cho quân đội).
- Đi, lên đường: bắt đầu cuộc hành trình.
Từ trái nghĩa
- Dừng chân: ngừng lại trên đường đi.
- Hồi kinh / hồi hương: trở về kinh đô / trở về quê hương (trái nghĩa với "trẩy kinh").
Lưu ý sử dụng
- Từ "trẩy" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách, hoặc trong các cụm từ cố định như "trẩy hội", "trẩy kinh". Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "đi", "lên đường".
- Nghĩa thứ nhất ("kéo quân đi") hiện nay rất ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- đg. 1. Kéo quân đi: Quân trẩy qua làng. 2. Đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm.