quận công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệu phong kiến: "Quận công" là một tước hiệu cao cấp trong hệ thống tước vị phong kiến Việt Nam thời xưa, xếp hàng thứ nhất, chỉ sau tước Quốc công.
- Người được phong tước: "Quận công" cũng dùng để chỉ người đàn ông đã được vua ban cho tước hiệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được vua phong tước quận công vì có nhiều công lao. (Ông ấy được vua phong tước quận công vì có nhiều công lao.)
- Tước quận công là một vinh dự lớn cho cả dòng họ. (Tước quận công là một vinh dự lớn cho cả dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tước quận công": cụm từ nhấn mạnh danh hiệu, tước vị.
- Tước quận công của ông được truyền lại cho con trai trưởng. (Tước quận công của ông được truyền lại cho con trai trưởng.)
"Phong làm quận công": hành động ban tước.
- Nhà vua đã phong ông làm quận công sau chiến thắng. (Nhà vua đã phong ông làm quận công sau chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc công (danh từ): tước hiệu cao nhất, trên quận công.
- Công tước (danh từ): một cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh so sánh với tước vị châu Âu (như Duke).
Từ đồng nghĩa
- Tước công: tước hiệu dành cho bậc công (trong đó bao gồm quận công).
- Vương tước: tước hiệu của bậc vương, công (nghĩa rộng, trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
- "Quận công" là một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử.
- dt (H. công: tước thứ nhất của chư hầu) Tước phong vào hàng thứ nhất sau quốc công: Con ông đô đốc, quận công, lấy chồng cũng phải gọi chồng bằng anh (cd).