quẹt

verb
  1. to strike; to rule
    • quẹt diêm
      to strike a match to wipe
    • quẹt nước mắt
      to wipe off one's tears
noun
  1. Match
    • hộp quẹt
      a box of matches

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quẹt
Người đàn ông quẹt một que diêm để thắp sáng ngọn nến.