quẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chà, cọ, ma sát một vật nhẹ lên bề mặt một vật khác để tạo ra lửa hoặc làm sạch: Hành động di chuyển nhanh và với một lực nhất định để tạo ra ma sát.
- Lau, chùi nhẹ bằng tay: Hành động dùng tay hoặc vật gì đó lau qua một bề mặt, thường để loại bỏ thứ gì đó.
- (Phương ngữ) Vật dụng để tạo lửa (diêm): Tên gọi khác của que diêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy quẹt diêm để thắp nến. (Hành động cọ que diêm vào vỏ hộp để tạo lửa.)
- Cô bé quẹt nước mắt bằng tay áo. (Hành động lau nước mắt đang chảy.)
- Con gà đang quẹt mỏ xuống đất. (Hành động con gà cọ mỏ vào mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quẹt qua": chỉ hành động lau, chùi hoặc chạm vào một cách rất nhanh và nhẹ.
- Nó chỉ quẹt qua bụi trên kệ rồi đi.
- Trong một số ngữ cảnh, "quẹt" có thể mang nghĩa bóng chỉ việc tiếp xúc hoặc chạm vào một cách tình cờ.
- Chiếc ô tô quẹt vào thành cầu khi rẽ. (Chạm nhẹ vào thành cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Quệt: Từ có nghĩa gần như tương đương với "quẹt", thường dùng trong văn viết chuẩn hoặc phổ biến hơn ở một số vùng miền. Ví dụ: .
- Hộp quẹt (Danh từ): Hộp đựng diêm.
- Mua một hộp quẹt ở quầy tạp hóa.
- Que quẹt (Danh từ, phương ngữ): Que diêm.
- Đưa cho tôi cái que quẹt.
Từ đồng nghĩa
- Chà: Tạo ma sát mạnh hơn (ví dụ: chà diêm).
- Cọ: Hành động tương tự nhưng có thể lặp đi lặp lại (ví dụ: cọ bát).
- Lau: Hành động làm sạch bề mặt (ví dụ: lau nước mắt).
- Chùi: Như "lau" nhưng thường dùng với lực mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quẹt thẻ: Hành động đưa thẻ (ngân hàng, từ) qua máy đọc để thanh toán hoặc xác thực. (Nghĩa mở rộng từ hành động "chà/ma sát qua").
- Khách hàng quẹt thẻ để thanh toán.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "quẹt". Tuy nhiên, trong lời nói hàng ngày, đôi khi dùng để miêu tả sự nhanh chóng, qua loa.
- Làm cho quẹt đi! (Làm cho nhanh, cho xong việc).
- đg. (kết hợp hạn chế). Như quệt. Quẹt diêm. Quẹt nước mắt.