quadruple

/'kwɔdrupl/
Học thuật
Thân thiện
quadruple

La récolte de cette année est quadruple de celle de l'année dernière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp bốn, bốn lần: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn gấp bốn lần so với một đơn vị hoặc số lượng gốc nào đó.
    • Gồm bốn phần: Chỉ một thực thể được cấu thành từ bốn phần riêng biệt hoặc kết hợp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Số gấp bốn: Con số hoặc lượng lớn gấp bốn lần một số lượng gốc.
    • (Sử học) Đồng cađrup: Tên một loại tiền vàng cổ của Pháp Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La production a atteint une quantité quadruple. (Sản lượng đã đạt đến một số lượng gấp bốn.)
    • Une attaque quadruple a été lancée. (Một cuộc tấn công gồm bốn mũi đã được phát động.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a payé le quadruple du prix initial. (Anh ấy đã trả giá gấp bốn lần giá ban đầu.)
    • Cette pièce de musée est un ancien quadruple. (Đồng tiền trong bảo tàng nàymột đồng cađrup cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quadruple" trong toán học thống kê: Dùng để mô tả sự tăng trưởng hoặc phép nhân với hệ số bốn.

    • Les ventes ont quadruplé en un an. (Doanh số đã tăng gấp bốn trong một năm.)
  • "Quadruple" trong thể thao: Dùng để chỉ một thành tích hiếm có khi một đội hoặc vận động viên giành chiến thắng trong bốn giải đấu lớn.

    • Réaliser le quadruple est un exploit historique. (Thực hiện ăn bốnmột kỳ tích lịch sử.)
Biến thể từ liên quan
  • Quadrupler (động từ): Nhân lên gấp bốn, tăng gấp bốn lần.

    • La population a quadruplé en un siècle. (Dân số đã tăng gấp bốn trong một thế kỷ.)
  • Quadruple (danh từ giống cái, hiếm): Dạng giống cái, ít được sử dụng hơn dạng giống đực.

    • Une quadruple de victoires. (Một chuỗi bốn chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quatre fois: Bốn lần (cụm từ diễn đạt tương đương).
  • Décuplé (cho hệ số mười): Gấp mười (từ cấu trúc tương tự nhưng hệ số khác).
Các cụm từ liên quan
  • Le quadruple de: Gấp bốn lần của (cái gì đó).

    • Il possède le quadruple de mon expérience. (Anh ấykinh nghiệm gấp bốn lần tôi.)
  • Être quadruple: Là gấp bốn, bốn lần.

    • Le risque est quadruple dans cette zone. (Nguy khu vực nàygấp bốn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quadruple" một cách cố định.)

quadruple

La récolte de cette année est quadruple de celle de l'année dernière.

tính từ
  1. gấp bốn; bốn
    • Récolte quadruple de la précédente
      mùa màng gấp bốn năm ngoái
    • Une quadruple rangée
      hàng bốn
danh từ giống đực
  1. số gấp bốn
    • Payer le quadruple du prix
      trả giá gấp bốn
  2. (sử học) đồng cađrup (Tiền vàng Pháp Tây Ban Nha)

Từ gần giống

Từ chứa "quadruple"

Từ có nhắc đến "quadruple"