quaff

/kwɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
quaff

The man quaffed his drink with gusto.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Uống một cách nhanh chóng, háo hức một hơi dài: Hành động uống (thường đồ uống cồn như rượu, bia) một cách mạnh mẽ, nhanh thường hết toàn bộ ly/cốc trong một hoặc vài ngụm lớn. Hành động này thể hiện sự khát khao, sảng khoái hoặc cách uống thô thiển.
    • Nốc cạn: Một cách diễn đạt khác, mang tính thông tục hơn, cho hành động uống nhanh hết sạch.
  2. Danh từ:

    • Một ngụm lớn, một hơi uống dài: Lượng đồ uống được uống trong một lần "quaff".
    • Đồ uống được uống một cách nhanh chóng: Bản thân đồ uống đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • After the long hike, he quaffed a whole bottle of water. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy uống một hơi hết cả chai nước.)
    • The warriors gathered to quaff ale and celebrate their victory. (Những chiến binh tụ tập để nốc bia ăn mừng chiến thắng.)
  • Danh từ:

    • He took a deep quaff from his mug. (Anh ta uống một ngụm lớn từ chiếc cốc vại của mình.)
    • This beer is a perfect quaff on a hot day. (Loại bia này một thứ đồ uống tuyệt vời để uống nhanh vào một ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To quaff down/off": Uống cạn, nốc cạn. Nhấn mạnh việc uống hết hoàn toàn.
    • He quaffed off the glass of wine in one go. (Anh ta nốc cạn ly rượu trong một hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaffer (danh từ): Người hay uống (rượu, bia) một cách nhanh nhiều.
    • He was known as a hearty quaffer of ale. (Anh ta nổi tiếng một tay nốc bia hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gulp: Nuốt ừng ực, uống vội (nhấn mạnh động tác nuốt nhanh).
  • Swig: Uống một hơi dài, nốc (thông tục).
  • Chug: Uống một mạch không ngừng cho đến hết (thường dùng cho bia).
  • Down: Uống cạn (một cách thông tục, dụ: ).
Từ trái nghĩa
  • Sip: Nhấm nháp, uống từng ngụm nhỏ.
  • Nurse: Uống từ từ, kéo dài (thường một ly đồ uống).
Lưu ý về phong cách
  • Từ "quaff" ngày nay thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc hài hước. thường được dùng trong các câu chuyện lịch sử, giả tưởng ( dụ: các hiệp sĩ, chiến binh trong quán rượu) hoặc để tạo hiệu ứng mô tả sống động, chút cường điệu. Trong đời sống hàng ngày, các từ như , , hoặc phổ biến hơn.
quaff

The man quaffed his drink with gusto.

danh từ
  1. sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
  2. (một) hơi (rượu, nước...)
động từ
  1. uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi
    • to quaff [off] a glass of beer
      nốc cạn một hơi cốc bia

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống