quaff

/kwɑ:f/
danh từ
  1. sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
  2. (một) hơi (rượu, nước...)
động từ
  1. uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi
    • to quaff [off] a glass of beer
      nốc cạn một hơi cốc bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quaff
The man quaffed his drink with gusto.