gaff

/gæf/
Học thuật
Thân thiện
gaff

The angler uses a gaff to bring the large fish onto the boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lao mấu, cây lao: Một công cụ móc sắt cán dài, được sử dụng để kéo những con lớn lên thuyền sau khi chúng đã bị bắt.
    • Cột chéo buồm: Trong hàng hải, đây một thanh (spar) bằng gỗ hoặc kim loại, nâng đỡ mép trên của một cánh buồm hình tứ giác.
    • (Từ lóng) Nơi giải trí công cộng tồi tàn: Một nhà hát hoặc địa điểm biểu diễn rẻ tiền, chất lượng kém.
    • (Từ lóng) Sự lừa bịp, trò bịp: Một hành động lừa dối hoặc một tình huống bịp bợm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Công cụ đánh cá):
    • The fisherman used a gaff to haul the huge tuna onto the boat. (Ngư dân dùng một cây lao mấu để kéo con cá ngừ khổng lồ lên thuyền.)
  • Danh từ (Hàng hải):
    • The sail was torn along the gaff. (Cánh buồm bị rách dọc theo cột chéo.)
  • Danh từ (Từ lóng, địa điểm):
    • The old penny gaff was known for its rowdy audiences. (Rạp hát rẻ tiền nổi tiếng với những khán giả ồn ào.)
  • Danh từ (Từ lóng, sự lừa bịp):
    • The whole deal turned out to be a gaff. (Toàn bộ thỏa thuận hóa ra một trò bịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow the gaff": (thành ngữ, tiếng lóng) để lộ bí mật, tiết lộ âm mưu.
    • Someone blew the gaff and the police arrived. (Ai đó đã để lộ bí mật cảnh sát đã tới.)
  • "to stand the gaff": (thành ngữ, chủ yếu Mỹ) chịu đựng khó khăn, sức ép hoặc chỉ trích không phàn nàn; tỏ ra dẻo dai.
    • You have to be tough to stand the gaff in this business. (Bạn phải cứng rắn mới chịu đựng được áp lực trong nghề này.)
  • "to give somebody the gaff": (thành ngữ) đối xử thô bạo hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
    • The coach gave the team the gaff after their poor performance. (Huấn luyện viên đã chỉ trích đội rất gay gắt sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Gaff-rigged (adj): (thuật ngữ hàng hải) được trang bị buồm cột chéo (gaff).
    • A traditional gaff-rigged schooner. (Một tàu schooner truyền thống buồm gaff.)
  • Gaffer (n): (từ khác nghĩa) người quản đốc, trưởng nhóm (trong xây dựng, điện ảnh); cách gọi thân mật cho một ông già.
Từ đồng nghĩa
  • Hook (n): cái móc (cho nghĩa công cụ đánh cá).
  • Spar (n): thanh , (cho nghĩa hàng hải).
  • Dive (n): (từ lóng) nơi tệ hại, quán rượu tồi (cho nghĩa địa điểm).
  • Swindle (n): trò lừa đảo (cho nghĩa lừa bịp).
Cụm động từ (Phrasal verbs)

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gaff" với vai trò động từ. Các cách dùng chính thành ngữ cố định như đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần "Các cách sử dụng nâng cao".)

gaff

The angler uses a gaff to bring the large fish onto the boat.

danh từ (từ lóng)
  1. to blow the gaff để lộ âm mưu; tiết lộ bí mật
danh từ (từ lóng)
  1. nơi giải trí công cộng
  2. rạp hát rẻ tiền ((thường) penny gaff)
danh từ
  1. lao mấu (để đánh cá lớn)

Idioms

  • to give somebody the gaff
    đối xử với ai một cách cục cằn thô bạo
  • to stand the gaff
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tỏ ra bền bỉ, dẻo dai; tỏ ra sức chịu đựng
ngoại động từ
  1. đánh () bằng lao mấu
  2. (từ lóng) bịp, lừa bịp