quagmire

/'kwægmaiə/
Học thuật
Thân thiện
quagmire

The hiker carefully stepped around the quagmire on the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đầm lầy, vũng lầy: Một khu vực đất mềm, ẩm ướt, thường thấp trũng, có thể khiến người hoặc vật bị lún xuống khi bước vào.
    • (Nghĩa bóng) Tình thế khó khăn, tình trạng sa lầy: Một hoàn cảnh phức tạp, rắc rối hoặc nguy hiểm rất khó để thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The heavy rains turned the path into a quagmire. (Mưa lớn đã biến con đường thành một vũng lầy.)
    • The car got stuck in a quagmire of mud. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vũng bùn lầy.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The country is stuck in a political quagmire. (Đất nước đang mắc kẹt trong một tình thế chính trị khó khăn.)
    • The project became a financial quagmire. (Dự án đã trở thành một mớ hỗn độn về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/become mired in a quagmire": Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn.

    • The negotiations are mired in a legal quagmire. (Các cuộc đàm phán đang bị sa lầy trong một mớ rắc rối pháp .)
  • "A quagmire of [something]": Một đống hỗn độn, một tình trạng rối ren của cái đó.

    • His explanation was a quagmire of contradictions. (Lời giải thích của anh ta một mớ hỗn độn của những mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quag (danh từ, ít dùng): Đầm lầy, vũng lầy.
  • Mire (danh từ/động từ): Bùn lầy; làm sa lầy.
    • The scandal mired his career. (Vụ bê bối đã làm sự nghiệp của anh ta sa lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Bog, marsh, swamp, morass (đầm lầy, vùng đất lầy lội).
  • Nghĩa bóng: Predicament, dilemma, entanglement, imbroglio (tình thế khó xử, tình huống rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Các ý tương tự thường dùng động từ "mire" hoặc "bog down").

Thành ngữ liên quan
  • "To be bogged down": Bị sa lầy, bị chậm trễ khó khăn.
    • The committee got bogged down in procedural details. (Ủy ban đã bị sa lầy trong các chi tiết về thủ tục.)
quagmire

The hiker carefully stepped around the quagmire on the forest path.

danh từ
  1. (như) quag
  2. (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy

Từ đồng nghĩa