quagmire
/'kwægmaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đầm lầy, vũng lầy: Một khu vực đất mềm, ẩm ướt, thường thấp trũng, có thể khiến người hoặc vật bị lún xuống khi bước vào.
- (Nghĩa bóng) Tình thế khó khăn, tình trạng sa lầy: Một hoàn cảnh phức tạp, rắc rối hoặc nguy hiểm mà rất khó để thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The heavy rains turned the path into a quagmire. (Mưa lớn đã biến con đường thành một vũng lầy.)
- The car got stuck in a quagmire of mud. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vũng bùn lầy.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The country is stuck in a political quagmire. (Đất nước đang mắc kẹt trong một tình thế chính trị khó khăn.)
- The project became a financial quagmire. (Dự án đã trở thành một mớ hỗn độn về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be/become mired in a quagmire": Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn.
- The negotiations are mired in a legal quagmire. (Các cuộc đàm phán đang bị sa lầy trong một mớ rắc rối pháp lý.)
"A quagmire of [something]": Một đống hỗn độn, một tình trạng rối ren của cái gì đó.
- His explanation was a quagmire of contradictions. (Lời giải thích của anh ta là một mớ hỗn độn của những mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quag (danh từ, ít dùng): Đầm lầy, vũng lầy.
- Mire (danh từ/động từ): Bùn lầy; làm sa lầy.
- The scandal mired his career. (Vụ bê bối đã làm sự nghiệp của anh ta sa lầy.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Bog, marsh, swamp, morass (đầm lầy, vùng đất lầy lội).
- Nghĩa bóng: Predicament, dilemma, entanglement, imbroglio (tình thế khó xử, tình huống rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các ý tương tự thường dùng động từ "mire" hoặc "bog down").
Thành ngữ liên quan
- "To be bogged down": Bị sa lầy, bị chậm trễ vì khó khăn.
- The committee got bogged down in procedural details. (Ủy ban đã bị sa lầy trong các chi tiết về thủ tục.)
danh từ
- (như) quag
- (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy