mire

/'maiə/
Học thuật
Thân thiện
mire

The car was mired in deep mud on the forest road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bùn lầy, vũng bùn sâu: Chất lỏng đặc, dính, thường hỗn hợp của đất nước, rất khó di chuyển qua.
    • Tình huống khó khăn, lúng túng hoặc ô nhục: Một hoàn cảnh phức tạp, rắc rối hoặc đáng xấu hổ khó thoát ra.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm vấy bùn, làm lấm bẩn: Làm cho ai đó hoặc vật bị dính bùn.
    • Làm sa lầy, đẩy vào tình thế khó khăn: Khiến ai đó hoặc điều đó bị mắc kẹt trong một tình huống xấu không thể dễ dàng thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tractor got stuck in the deep mire. (Chiếc máy kéo bị mắc kẹt trong vũng bùn sâu.)
    • The political scandal left the administration in a mire of corruption allegations. (Vụ bê bối chính trị khiến chính quyền lâm vào một đống cáo buộc tham nhũng.)
  • Ngoại động từ:

    • His boots were mired with mud after the hike. (Đôi ủng của anh ấy bị vấy đầy bùn sau chuyến đi bộ.)
    • The project has been mired in bureaucratic delays for months. (Dự án đã bị sa lầy trong những sự chậm trễ hành chính nhiều tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become mired in something": Bị mắc kẹt, bị sa lầy trong một tình huống tiêu cực (như tranh cãi, nợ nần, thủ tục).
    • The peace talks are mired in disagreements. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang sa lầy trong bất đồng.)
  • "to drag someone/one's name through the mire": Làm tổn hại thanh danh của ai một cách công khai nghiêm trọng.
    • The newspaper article dragged the celebrity's name through the mire. (Bài báo đã bêu rếu làm nhục danh tiếng của người nổi tiếng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Miry (tính từ): Đầy bùn lầy, lầy lội.
    • They walked along the miry path. (Họ đi bộ dọc theo con đường lầy lội.)
  • Quagmire (danh từ): Vùng đất lầy lội; (nghĩa bóng) tình huống phức tạp nguy hiểm khó thoát ra.
    • The war turned into a political quagmire. (Cuộc chiến đã biến thành một vũng lầy chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bùn): Mud, sludge, slush, ooze.
  • Danh từ (tình huống khó khăn): Mess, predicament, quagmire, difficulty.
  • Động từ (sa lầy): Bog down, entangle, ensnare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mire" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo cách thông thường. chủ yếu được sử dụng với cấu trúc "mired in" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Stuck in the mire": Mắc kẹt trong tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Without new investment, the company will remain stuck in the mire. (Nếu không đầu mới, công ty sẽ vẫn mãi mắc kẹt trong khó khăn.)
mire

The car was mired in deep mud on the forest road.

danh từ
  1. bùn; vũng bùn
  2. bãi lầy

Idioms

  • to drag someone through the mire
    bêu rếu ai, làm nhục ai
  • to stick (find oneself) in the mire
    lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy
ngoại động từ
  1. vấy bùn, nhận vào bùn
  2. vấy bẩn, làm bẩn
  3. đẩy vào hoàn cảnh khó khăn