quack

/kwæk/
Học thuật
Thân thiện
quack

The duck lets out a loud quack from the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu cạc cạc: Âm thanh do con vịt phát ra.
    • Lang băm, kẻ bịp bợm: Người giả vờ kỹ năng hoặc kiến thức, đặc biệt trong lĩnh vực y học, để lừa gạt người khác.
  2. Động từ:

    • Kêu cạc cạc: Hành động phát ra tiếng kêu như con vịt.
    • Quảng cáo khoác lác, hành nghề lang băm: Hành động lừa gạt bằng cách giả vờ chuyên môn, thường bán thuốc hoặc phương pháp chữa bệnh giả mạo.
  3. Tính từ:

    • Giả mạo, lang băm: Dùng để mô tả một người hoặc thứ đó giả danh, không thực chất, đặc biệt trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a loud quack from the pond. (Tôi nghe thấy một tiếng cạc cạc lớn từ cái ao.)
    • That so-called healer is just a quack selling fake medicine. (Kẻ tự xưng thầy thuốc đó chỉ một lang băm bán thuốc giả.)
  • Động từ:

    • The ducks quacked noisily as we fed them. (Những con vịt kêu cạc cạc ồn ào khi chúng tôi cho chúng ăn.)
    • He was arrested for quacking as a doctor without a license. (Hắn ta bị bắt hành nghề lang băm giả làm bác sĩ không giấy phép.)
  • Tính từ:

    • She was fooled by a quack remedy that promised instant weight loss. ( ấy bị lừa bởi một phương thuốc lang băm hứa hẹn giảm cân tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quack like a duck": Hành xử hoặc nói năng một cách ngu ngốc hoặc vô nghĩa.
    • He's not making any sense; he just quacks like a duck. (Hắn ta chẳng nói ra hồn cả; hắn chỉ nói nhảm thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quackery (danh từ): Hành vi hoặc phương pháp lang băm, sự lừa đảo trong y học.

    • The government is cracking down on medical quackery. (Chính phủ đang siết chặt việc trấn áp nạn lang băm y khoa.)
  • Quackish (tính từ): tính chất lang băm.

    • He has a quackish manner that makes people distrust him. (Hắn ta có vẻ lang băm khiến mọi người không tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charlatan (danh từ): Kẻ bịp bợm, lang băm.
  • Impostor (danh từ): Kẻ mạo danh.
  • Fraud (danh từ): Kẻ lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "If it looks like a duck, swims like a duck, and quacks like a duck, then it probably is a duck": Một câu nói ám chỉ rằng nếu một thứ tất cả đặc điểm của một thứ khác, thì rất có thể chính thứ đó. Thường dùng để chỉ sự giả mạo rõ ràng.
    • He claims to be a financial expert, but with no credentials and bad advice... well, if it quacks like a duck... (Hắn ta tự nhận chuyên gia tài chính, nhưng không bằng cấp toàn đưa lời khuyên tồi... chà, nếu kêu cạc cạc như một con vịt thì... [thì vịt thôi].)
quack

The duck lets out a loud quack from the pond.

danh từ
  1. tiếng kêu cạc cạc (vịt)
nội động từ
  1. kêu cạc cạc (vịt)
  2. toang toác, nói quang quác
danh từ
  1. lang băm
  2. kẻ bất tài nhưng làm bộ giỏi giang
  3. (định ngữ) (thuộc) lang băm; tính chất lang băm
    • quack remedies
      thuốc lang băm
    • quack doctor
      lang băm
ngoại động từ
  1. quảng cáo khoác lác (một vị thuốc...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quack"