oddity
/'ɔditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị: Tính chất hoặc trạng thái khác thường, lạ lùng, không theo quy tắc thông thường.
- Người kỳ cục, nét kỳ cục: Một người có tính cách, hành vi hoặc ngoại hình khác thường, lập dị.
- Vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc: Một vật thể, sự việc hoặc sự kiện có tính chất lạ lùng, hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oddity of his behavior made everyone uncomfortable. (Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- He was considered an oddity in the small, traditional village. (Anh ta bị coi là một người kỳ cục trong ngôi làng nhỏ, truyền thống đó.)
- The museum displayed various oddities from around the world. (Bảo tàng trưng bày nhiều vật kỳ dị từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an oddity": là một điều/người/vật kỳ lạ.
- A flying car is still an oddity on our roads. (Xe ô tô bay vẫn là một thứ kỳ lạ trên đường phố của chúng ta.)
"to stand out as an oddity": nổi bật lên như một sự/vật kỳ lạ.
- The modern building stood out as an oddity among the ancient temples. (Tòa nhà hiện đại nổi bật lên như một sự kỳ lạ giữa những ngôi đền cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Odd (adj): kỳ lạ, lẻ (số).
- That's an odd choice. (Đó là một lựa chọn kỳ lạ.)
Oddly (adv): một cách kỳ lạ.
- He was oddly quiet today. (Hôm nay anh ấy im lặng một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Eccentricity: sự lập dị, tính kỳ quặc (thường chỉ về người).
- Curiosity: vật/điều kỳ lạ, hiếm có (nhấn mạnh sự hiếm và gây tò mò).
- Anomaly: sự bất thường, ngoại lệ (mang tính kỹ thuật, khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oddity".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oddity".)
danh từ
- sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị
- người kỳ cục, nét kỳ cục
- vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc