quercus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi sồi: "Quercus" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Sồi (Fagaceae), bao gồm các loài cây sồi cây dẻ gai.
    • Cây sồi: "Quercus" thường được dùng để chỉ chung các loài cây sồi, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest is dominated by species of Quercus, such as the English oak. (Khu rừng bị chi phối bởi các loài thuộc chi Quercus, chẳng hạn như sồi Anh.)
    • Quercus robur is a common oak species in Europe. (Quercus robur một loài sồi phổ biếnchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quercus" trong danh pháp khoa học: "Quercus" luôn được viết hoa in nghiêng trong các văn bản khoa học để chỉ chi thực vật.

    • The genus Quercus includes both deciduous and evergreen species. (Chi Quercus bao gồm cả loài rụng loài thường xanh.)
  • Phân loại dưới chi: "Quercus" được chia thành các phân chi như Quercus subg. Quercus (sồi trắng) Quercus subg. Cerris (sồi đỏ).

    • Quercus subg. Quercus is characterized by leaves with rounded lobes. (Phân chi Quercus subg. Quercus đặc điểm với các thùy tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercetin (n): quercetin, một hợp chất flavonoid trong cây sồi.

    • Quercetin is a powerful antioxidant found in Quercus species. (Quercetin một chất chống oxy hóa mạnh trong các loài Quercus.)
  • Quercine (adj): thuộc về cây sồi.

    • The quercine forest provides habitat for many birds. (Khu rừng sồi cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Oak: cây sồi (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Sồi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Quercus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Quercus", đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as an oak": mạnh mẽ như cây sồi (ám chỉ sức mạnh độ bền).
    • His character is as strong as an oak, rooted in Quercus traditions. (Tính cách của anh ấy mạnh mẽ như cây sồi, bắt rễ từ truyền thống của Quercus.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quercus
A large quercus stands in the middle of a sunlit meadow.