quiescent

/kwai'esnt/
Học thuật
Thân thiện
quiescent

The patient's quiescent tumor requires no immediate treatment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Im lìm, yên lặng, tĩnh lặng: Trạng thái không hoạt động, không cử động hoặc không gây ra tiếng động.
    • Tạm ngừng hoạt động, không hoạt động: Trạng thái tạm thời không biểu hiện hoặc không phát triển, thường dùng trong các lĩnh vực như y học, địa chất, hoặc công nghệ.
    • trạng thái nghỉ, không kích hoạt: Mô tả một thứ đó tiềm ẩn nhưng hiện không biểu hiện hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Ngọn núi lửa đã im lìm/không hoạt động trong hơn một thế kỷ.)
  • (Sau cơn bão, biển trở nên yên lặng/tĩnh lặng.)
  • (Căn bệnh vẫn trạng thái không hoạt động trong nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Dùng để mô tả một bệnh hoặc khối u không biểu hiện triệu chứng không phát triển.
    • The patient has a quiescent infection. (Bệnh nhân một nhiễm trùng trạng thái tiềm ẩn.)
  • Trong địa chất học: Mô tả một núi lửa không phun trào nhưng vẫn khả năng hoạt động trong tương lai.
    • A quiescent volcano is different from an extinct one. (Một ngọn núi lửa tạm ngừng hoạt động khác với một ngọn núi lửa đã tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiescence (danh từ): Trạng thái im lìm, tĩnh lặng, không hoạt động.
    • The long quiescence of the fault line worries scientists. (Thời gian im lìm dài của đường đứt gãy khiến các nhà khoa học lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormant: Ngủ, không hoạt động (thường chỉ tiềm năng có thể thức dậy).
  • Inactive: Không hoạt động.
  • Latent: Tiềm ẩn, ẩn giấu.
  • Still: Yên lặng, bất động.
Từ trái nghĩa
  • Active: Đang hoạt động.
  • Noisy: Ồn ào.
  • Restless: Không yên, bồn chồn.
quiescent

The patient's quiescent tumor requires no immediate treatment.

tính từ
  1. im lìm, yên lặng
    • quiescent sea
      biển lặng
    • be quiescent!
      im đi!

Từ tương tự

Từ chứa "quiescent"