quinaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấu hổ, ngượng ngùng: "quinaud" là một tính từ cổ, dùng để miêu tả cảm giác bối rối, hổ thẹn hoặc ngại ngùng trước một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté quinaud après avoir été repris en public. (Anh ta đã đứng ngượng ngùng sau khi bị phê bình trước công chúng.)
- Elle était toute quinaude d'avoir commis une telle erreur. (Cô ấy đã rất xấu hổ vì đã phạm một sai lầm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rester quinaud": đứng ngượng ngùng, bối rối (không biết phản ứng thế nào).
- Devant cette accusation, il est resté complètement quinaud. (Trước lời buộc tội đó, anh ta đã hoàn toàn đứng ngượng ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Honteux: xấu hổ, hổ thẹn.
- Confus: bối rối, lúng túng.
- Décontenancé: mất bình tĩnh, bối rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "quinaud".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quinaud".
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xấu hổ, ngượng ngùng