quinaud

Học thuật
Thân thiện
quinaud

Il a l'air tout quinaud après avoir fait une gaffe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu hổ, ngượng ngùng: "quinaud" là một tính từ cổ, dùng để miêu tả cảm giác bối rối, hổ thẹn hoặc ngại ngùng trước một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté quinaud après avoir été repris en public. (Anh ta đã đứng ngượng ngùng sau khi bị phê bình trước công chúng.)
    • Elle était toute quinaude d'avoir commis une telle erreur. ( ấy đã rất xấu hổ đã phạm một sai lầm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester quinaud": đứng ngượng ngùng, bối rối (không biết phản ứng thế nào).
    • Devant cette accusation, il est resté complètement quinaud. (Trước lời buộc tội đó, anh ta đã hoàn toàn đứng ngượng ngùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Honteux: xấu hổ, hổ thẹn.
  • Confus: bối rối, lúng túng.
  • Décontenancé: mất bình tĩnh, bối rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "quinaud".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quinaud".
quinaud

Il a l'air tout quinaud après avoir fait une gaffe.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) xấu hổ, ngượng ngùng

Từ gần giống