quint

/kwint/
Học thuật
Thân thiện
quint

Le roi impose un quint sur les bijoux en or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Thuế một phần năm: Một loại thuế cổ, đánh vào đồ kim hoàn, với mức thuế suấtmột phần năm (1/5) giá trị của món hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quint était un impôt très impopulaire sous l'Ancien Régime. (Thuế một phần nămmột loại thuế rất không được lòng dân dưới thời chế độ .)
    • Les bijoutiers devaient payer le quint sur les matières précieuses. (Các thợ kim hoàn phải nộp thuế một phần năm trên các nguyên liệu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le droit de quint": Quyền thu thuế một phần năm.
    • Le roi détenait le droit de quint sur l'or importé. (Nhà vua nắm giữ quyền thu thuế một phần năm trên vàng nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinte (danh từ giống cái): Cơn ho dồn dập; một trong năm thứ tự của một bộ bài; (thể thao) tư thế tấn công thứ năm trong đấu kiếm.
    • Il a eu une quinte de toux. (Anh ấy bị một cơn ho dồn dập.)
Từ đồng nghĩa
  • Impôt du cinquième: Thuế một phần năm (cách gọi giải thích nghĩa hơn).
Lưu ý
  • Từ "quint" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng như một từ viết tắt thông tục cho "quintette" (ngũ tấu, nhóm năm người) hoặc trong thể thao (như trong môn xe đạp, chỉ một nhóm năm tay đua tách khỏi peloton). Tuy nhiên, nghĩa lịch sử chính xác được công nhậnthuế một phần năm.
quint

Le roi impose un quint sur les bijoux en or.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thuế một phần năm (đánh vào đồ kim hoàn)