quinto

Học thuật
Thân thiện
quinto

Quinto, nous devons examiner les résultats financiers de l'année.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Năm: Từ hiếm, ít dùng, dùng để chỉ thứ tự thứ năm trong một danh sách hoặc trình tự liệt kê.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé quinto à la course. (Anh ấy về đích thứ nămtrong cuộc đua.)
    • La proposition est quinto sur la liste des priorités. (Đề xuất đó đứng thứ nămtrong danh sách ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản cổ hoặc trang trọng: Có thể gặp trong các văn bản , danh sách được đánh số theo kiểu Latinh (primo, secundo, tertio...).
    • Les raisons de son refus sont, primo... secundo... tertio... quarto... et quinto... (Những lý do từ chối của ông ấy là, thứ nhất là... thứ hai là... thứ ba là... thứ tư là... thứ năm là...)
Biến thể từ gần giống
  • Quint (danh từ): Nhóm năm, bộ năm.
  • Quinte (danh từ giống cái): (Trong đấu kiếm) thế đỡ đòn thứ năm; (trong bài bịch) bộ bài năm cùng chất.
  • Cinquième (tính từ hoặc danh từ): Thứ năm (thông dụng hơn nhiều so với "quinto").
Từ đồng nghĩa
  • Cinquièmement: Thứ năm (phó từ thông dụng để liệt kê).
  • En cinquième lieu: Ở vị trí thứ năm.
Lưu ý
  • Mức độ sử dụng: Từ "quinto" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp cần liệt kê thứ tự, người ta dùng "cinquièmement" hoặc "en cinquième lieu".
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh, tương tự các từ chỉ thứ tự khác như "primo" (thứ nhất), "secundo" (thứ hai).
quinto

Quinto, nous devons examiner les résultats financiers de l'année.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) năm