quand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ nghi vấn:
- Khi nào: Dùng để hỏi về thời điểm một sự việc xảy ra trong tương lai hoặc quá khứ.
Liên từ:
- Khi, lúc: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ thời điểm mà một sự việc xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Phó từ nghi vấn:
- Quand arrives-tu ? (Khi nào anh/chị đến?)
- Quand est-ce que vous partez en vacances ? (Khi nào các bạn đi nghỉ?)
Liên từ:
- Je lis quand je suis dans le train. (Tôi đọc sách khi tôi ở trên tàu.)
- Quand il fait beau, nous sortons nous promener. (Khi trời đẹp, chúng tôi ra ngoài đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quand même": Dù sao cũng, tuy vậy, vẫn cứ. Thể hiện sự nhượng bộ hoặc bất chấp.
- C'est difficile, mais je veux essayer quand même. (Việc đó khó, nhưng dù sao tôi cũng muốn thử.)
- Il est malade, mais il vient travailler quand même. (Anh ấy bị ốm, nhưng vẫn cứ đi làm.)
"quand même" (dùng cuối câu, biểu thị sự ngạc nhiên, phản đối nhẹ): Lẽ nào thế, thật là quá đáng.
- Tu as mangé tout le gâteau, quand même ! (Cậu đã ăn hết cả cái bánh, lẽ nào thế!)
- C'est un peu cher, quand même. (Cái này hơi đắt, thật là quá đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Lorsque (liên từ): Khi, lúc (trang trọng hơn một chút so với quand).
- Lorsque j'étais jeune... (Khi tôi còn trẻ...)
À quel moment (cụm từ): Vào lúc nào, khi nào (nhấn mạnh thời điểm cụ thể).
- À quel moment dois-je venir ? (Tôi phải đến vào lúc nào?)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ nghi vấn: À quelle heure (vào giờ nào), À quel moment (vào lúc nào).
- Liên từ: Lorsque (khi), Au moment où (vào lúc mà), Dès que (ngay khi).
Thành ngữ liên quan
Quand les poules auront des dents (Khi gà có răng): Chỉ một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra.
- Il arrêtera de fumer quand les poules auront des dents. (Anh ta sẽ bỏ thuốc lá khi gà có răng [tức là không bao giờ].)
Quand on veut, on peut (Khi người ta muốn, người ta có thể): Thể hiện ý chí, nếu quyết tâm thì có thể làm được.
- N'abandonne pas ! Quand on veut, on peut. (Đừng bỏ cuộc! Khi người ta muốn, người ta có thể.)
phó từ
- khi nào
- Quand partez-vous?khi nào anh đi?
liên từ
- khi, lúc
- Quand il pleutkhi trời mưa
- quand mêmedù sao cũng
- Ce serait quand même plus agréable si vous venieznếu anh đến thì dù sao cũng vui hơn
- On me l'a défendu, mais je le ferai quand mêmengười ta cấm tôi làm điều đó, nhưng tôi cũng cứ làm
- Quand même vous me haïriezdù anh có ghét tôi
- Tu exagères, quand même!anh nói quá đáng, lẽ nào thế!