quignon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khúc bánh mì: Một phần bánh mì được cắt ra, thường là một miếng lớn hoặc một đầu ổ bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a coupé un quignon de pain pour le repas. (Anh ấy đã cắt một khúc bánh mì cho bữa ăn.)
- Le boulanger lui a donné un quignon bien croustillant. (Người thợ làm bánh đã cho anh ta một khúc bánh mì rất giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manger son quignon": ăn khúc bánh mì của mình.
- L'enfant mange son quignon avec du beurre. (Đứa trẻ ăn khúc bánh mì của nó với bơ.)
"le quignon d'une baguette": đầu của một ổ bánh mì baguette.
- Je préfère le quignon d'une baguette, il est plus croquant. (Tôi thích đầu của ổ bánh mì baguette, nó giòn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Croûton (danh từ giống đực): Một miếng bánh mì nhỏ, thường đã được nướng giòn, dùng để ăn kèm súp hoặc salad.
- Tranche (danh từ giống cái): Lát bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Morceau de pain: miếng bánh mì.
- Bout de pain: đầu bánh mì.
danh từ giống đực
- khúc bánh mì