quignon

Học thuật
Thân thiện
quignon

Un enfant mange un quignon de pain à la table du petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khúc bánh mì: Một phần bánh mì được cắt ra, thườngmột miếng lớn hoặc một đầu ổ bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a coupé un quignon de pain pour le repas. (Anh ấy đã cắt một khúc bánh mì cho bữa ăn.)
    • Le boulanger lui a donné un quignon bien croustillant. (Người thợ làm bánh đã cho anh ta một khúc bánh mì rất giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manger son quignon": ăn khúc bánh mì của mình.

    • L'enfant mange son quignon avec du beurre. (Đứa trẻ ăn khúc bánh mì của với .)
  • "le quignon d'une baguette": đầu của một ổ bánh mì baguette.

    • Je préfère le quignon d'une baguette, il est plus croquant. (Tôi thích đầu của ổ bánh mì baguette, giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Croûton (danh từ giống đực): Một miếng bánh mì nhỏ, thường đã được nướng giòn, dùng để ăn kèm súp hoặc salad.
  • Tranche (danh từ giống cái): Lát bánh mì.
Từ đồng nghĩa
  • Morceau de pain: miếng bánh mì.
  • Bout de pain: đầu bánh mì.
quignon

Un enfant mange un quignon de pain à la table du petit déjeuner.

danh từ giống đực
  1. khúc bánh mì