quintuplet

/'kwintjuplit/
danh từ
  1. đứa trẻ sinh năm
  2. (số nhiều) năm đứa trẻ sinh năm
  3. bộ năm, nhóm năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

quintuplet
The quintuplets are playing together in the park.