quint

/kwint/
danh từ
  1. (âm nhạc) quâng năm; âm năm
  2. (đánh bài) bộ năm cây liên tiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quint
A family celebrates the arrival of their quint.