routine

/ru:'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
routine

Her morning routine includes making coffee and watering the plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thói quen thường ngày, công việc làm hàng ngày: Chỉ một chuỗi các hành động hoặc hoạt động được thực hiện một cách thường xuyên theo thứ tự nhất định.
    • Thủ tục, quy trình tiêu chuẩn: Chỉ một cách thức hoặc trình tự đã được thiết lập sẵn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
    • Tiết mục (biểu diễn): Trong lĩnh vực giải trí, chỉ một bài biểu diễn ngắn, thường múa hoặc hài kịch, một phần của chương trình dài hơn.
  2. Tính từ:

    • Thường lệ, theo thói quen: Mô tả một cái đó xảy ra như một phần của thói quen thông thường, không đặc biệt hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My morning routine includes exercise and reading the news. (Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm tập thể dục đọc tin tức.)
    • The company has a strict safety routine for all employees. (Công ty một quy trình an toàn nghiêm ngặt cho tất cả nhân viên.)
    • The comedian performed a hilarious routine about family life. (Nam diễn viên hài đã biểu diễn một tiết mục hài hước về cuộc sống gia đình.)
  • Tính từ:

    • A routine check-up at the dentist is important. (Một buổi kiểm tra định kỳnha sĩ rất quan trọng.)
    • The investigation was just a routine procedure. (Cuộc điều tra chỉ một thủ tục thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a matter of routine": như một thủ tục thông thường, theo lệ thường.

    • Passports are checked as a matter of routine at the border. (Hộ chiếu được kiểm tra như một thủ tục thông thường tại biên giới.)
  • "To break the routine": phá vỡ thói quen thường ngày, làm điều đó khác biệt.

    • We went on a spontaneous trip to break the routine. (Chúng tôi đã một chuyến đi bất chợt để phá vỡ thói quen thường ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Routinely (trạng từ): một cách thường xuyên, theo thói quen.

    • The equipment is routinely inspected. (Thiết bị được kiểm tra định kỳ.)
  • Routinize (động từ, ít dùng): biến thành thói quen, làm cho thành thường lệ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Habit (thói quen), procedure (thủ tục, quy trình), regimen (chế độ).
  • Tính từ: Regular (thường xuyên), customary (theo thông lệ), everyday (hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "routine")

Thành ngữ liên quan
  • The daily grind/routine: công việc hoặc thói quen hàng ngày lặp đi lặp lại, có thể gây nhàm chán.
    • He needed a vacation to escape the daily grind. (Anh ấy cần một kỳ nghỉ để thoát khỏi guồng quay công việc hàng ngày.)
routine

Her morning routine includes making coffee and watering the plants.

danh từ
  1. lề thói hằng ngày; công việc thường làm hằng ngày
  2. thủ tục; lệ thường
    • these questions are asked as a matter of routine
      người ra đặt những câu hỏi này theo thủ tục
  3. (sân khấu) tiết mục nhảy múa; tiết mục khôi hài

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "routine"