everyday

/'evridei/
Học thuật
Thân thiện
everyday

A family enjoys an everyday breakfast together at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hằng ngày, dùng hằng ngày: Chỉ những thứ thuộc về hoặc được sử dụng trong cuộc sống thường nhật, hàng ngày.
    • Thường, thông thường, xảy ra hằng ngày: Chỉ những sự việc, hiện tượng phổ biến, quen thuộc lặp đi lặp lại trong đời sống.
    • Tầm thường, bình thường: Chỉ những thứ không đặc biệt, nổi bật hoặc phi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wearing jeans is part of my everyday style. (Mặc quần jean một phần phong cách hằng ngày của tôi.)
    • Traffic jams are an everyday problem in big cities. (Kẹt xe một vấn đề thường ngàycác thành phố lớn.)
    • He was just an everyday guy with no special talents. (Anh ấy chỉ một chàng trai tầm thường không tài năng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "everyday life": cuộc sống thường nhật, đời sống hàng ngày.

    • The movie beautifully captures the struggles of everyday life. (Bộ phim khắc họa một cách đẹp đẽ những khó khăn của cuộc sống thường nhật.)
  • "everyday occurrence": sự việc thường xảy ra, chuyện thường ngày.

    • Seeing stray dogs on the street is an everyday occurrence here. (Nhìn thấy chó hoang trên phố một chuyện thường ngàyđây.)
Biến thể từ gần giống
  • Every day (cụm trạng từ): mỗi ngày, hàng ngày (nhấn mạnh tần suất).
    • I go for a walk every day. (Tôi đi dạo mỗi ngày.) [Lưu ý: "every day" hai từ riêng biệt, khác với tính từ "everyday".]
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary (adj): thông thường, bình thường.
  • Commonplace (adj): phổ biến, thường thấy.
  • Routine (adj): theo thói quen, thường lệ.
  • Quotidian (adj): (từ trang trọng) hàng ngày, thường nhật.
Từ trái nghĩa
  • Extraordinary (adj): phi thường, khác thường.
  • Exceptional (adj): đặc biệt, xuất sắc.
  • Unusual (adj): không bình thường, khác thường.
Lưu ý sử dụng
  • "Everyday" một tính từ luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
  • Không nhầm lẫn với cụm trạng từ "every day" (hai từ riêng biệt). So sánh:
    • Tính từ: I wear my everyday shoes. (Tôi đi đôi giày thường ngày của tôi.)
    • Trạng từ: I go to work every day. (Tôi đi làm mỗi ngày.)
everyday

A family enjoys an everyday breakfast together at home.

tính từ
  1. hằng ngày, dùng hằng ngày
    • one's everyday routine
      việc làm hằng ngày
    • everyday shoes
      giày thường đi hằng ngày
  2. thường, thông thường, xảy ra hằng ngày
    • an everyday occurence
      việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
  3. tầm thường
    • an everyday young man
      một thanh niên tầm thường
    • everyday talk
      chuyện tầm phào