quyết

  1. (bot.) fougère
  2. xem bắt quyết
  3. être résolu à; être déterminé à
    • Quyết hoàn thành kế hoạch
      être déterminé à réaliser son plan
  4. (infml.) décider; arrêter
    • Việc đã quyết rồi
      l'affaire a été décidée
  5. (infml.) décidément
    • Việc ấy quyết không thành công
      cette affaire décidément ne réussira pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quyết
Quyết hoàn thành kế hoạch, anh ấy ngồi làm việc chăm chỉ.