quyên

noun
  1. swamp-hen
verb
  1. to make a collection; to subseribe
    • quyên tiền vào một việc thiện
      to subseribe a sum to a charity

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quyên
Mọi người quyên góp tiền để giúp đỡ người gặp khó khăn.