quắn
Danh từ (khẩu ngữ, thông tục):
- Lần, vòng, lượt: Chỉ một lần thực hiện một việc gì đó, thường là việc ăn chơi, giải trí hoặc một hành động cụ thể.
- Cú, phen: Dùng để chỉ một dịp, một phen xảy ra sự việc.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Rất quăn: Ở trạng thái xoắn, cuộn lại rất chặt.
- Co rúm lại: Ở trạng thái co lại vì đau đớn, lạnh hoặc sợ hãi.
Danh từ:
- Nó rủ tôi đi chơi một quắn. (Nó rủ tôi đi chơi một lượt.)
- Làm cho xong quắn này rồi về. (Làm cho xong lần này rồi về.)
- Quắn ấy nó đánh bài thua sạch túi. (Lần ấy nó đánh bài thua sạch túi.)
Tính từ:
- Mái tóc nó quắn tít lại. (Mái tóc nó quăn tít lại.)
- Nghe tin dữ, ruột gan tôi quắn lại. (Nghe tin dữ, ruột gan tôi co thắt lại.)
- Bị đánh cho quắn đít. (Bị đánh đến mức co rúm người lại vì đau.)
"một quắn": thường dùng để nhấn mạnh một lần, một phen cụ thể, thường hàm ý về một sự việc đã xảy ra.
- Chỉ cần một quắn thua là hết vốn. (Chỉ cần một lần thua là hết vốn.)
"quắn ruột": cụm từ diễn tả cảm giác đau đớn, thương xót hoặc lo lắng đến mức như ruột gan bị co thắt lại.
- Nhìn cảnh đó, tôi quắn ruột. (Nhìn cảnh đó, tôi đau lòng.)
Quăn (tính từ): ở trạng thái uốn cong, xoắn lại (nhưng mức độ nhẹ hơn "quắn").
- Sợi dây thép bị quăn. (Sợi dây thép bị uốn cong.)
Cú (danh từ, thông tục): lần, phen (gần nghĩa với "quắn" khi là danh từ).
- Thắng một cú lớn. (Thắng một phen lớn.)
- Danh từ: lần, lượt, vòng, phen, cú.
- Tính từ: co rút, co quắp, cuộn tròn.
(Từ "quắn" thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các nghĩa thường được diễn đạt qua cụm tính từ hoặc cụm danh từ.)
Đánh cho quắn đít: Đánh rất mạnh và đau đến mức người bị đánh phải co rúm người lại.
- Tội quá, bị đánh cho quắn đít. (Tội quá, bị đánh đau đến co rúm người.)
Quắn ruột quắn gan: Diễn tả sự đau xót, thương cảm hoặc lo lắng tột độ.
- Nghe tin con ốm nặng, bà quắn ruột quắn gan. (Nghe tin con ốm nặng, bà đau lòng tột độ.)
- 1 d. (kng.; thgt.). Lần làm việc gì đó (thường là việc ăn chơi, thiếu đứng đắn). Chơi một quắn. Làm một quắn.
- 2 t. 1 (kng.). Rất quăn. Tóc quắn tít. 2 (thgt.; dùng trước d., trong một số tổ hợp). Ở trạng thái co rúm lại. Quắn ruột. Đánh cho quắn đít (rất đau).