quằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị cong, bị vênh, không còn thẳng nữa: Dùng để miêu tả trạng thái một vật thể cứng, dài và mảnh (như lưỡi dao, cây đinh, mũi dùi) bị uốn cong do tác động của lực, làm mất đi hình dạng thẳng ban đầu.
- Bị oằn xuống, bị võng xuống: (Thường dùng trong phương ngữ) Chỉ trạng thái một vật dài có độ đàn hồi (như đòn gánh, thanh gỗ) bị uốn cong xuống dưới sức nặng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm quằn lưỡi con dao. (Làm cho lưỡi dao bị cong đi.)
- Cái đinh quằn mất rồi, không đóng được nữa. (Cây đinh đã bị cong mất rồi, không thể đóng được nữa.)
- Mũi dùi quằn lại vì gặp phải đá cứng. (Mũi dùi bị cong lại vì gặp phải đá cứng.)
- Đòn gánh quằn xuống vì gánh nặng. (Đòn gánh bị oằn xuống vì sức nặng của vật được gánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quằn lại": bị cong lại, uốn cong lại tại chỗ.
- Mũi kim loại quằn lại khi bị đập mạnh. (Đầu kim loại bị cong lại khi bị đập mạnh.)
- "làm cho quằn": gây ra hành động làm cho vật gì đó bị cong.
- Thợ rèn phải cẩn thận để không làm cho lưỡi rìu bị quằn. (Người thợ rèn phải cẩn thận để không làm cho lưỡi rìu bị cong.)
Biến thể và từ gần giống
- Quặp (động từ): bẻ gập lại, uốn cong một phần (thường dùng cho móng vuốt, ngón tay).
- Con chim ưng quặp chặt móng vuốt. (Con chim ưng gập chặt móng vuốt lại.)
- Cong (tính từ/động từ): ở trạng thái không thẳng, có độ uốn; hoặc hành động làm cho uốn.
- Tấm thép bị cong vênh. (Tấm thép bị uốn cong.)
- Vênh (động từ/tính từ): bị biến dạng, cong lên hoặc không bằng phẳng.
- Mặt bàn gỗ bị vênh do thời tiết. (Mặt bàn gỗ bị cong do thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Oằn: (thường dùng cho vật dài chịu lực) bị uốn cong xuống.
- Võng: bị uốn thành hình vòng cung, thường do sức nặng ở giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho từ "quằn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quằn")
- tt Nói lưỡi dao, mũi dùi hoặc đinh không còn thẳng nữa: Làm quằn lưỡi con dao; Cái đinh quằn mất rồi.