quẹo

verb
  1. to turn
    • quẹo tay trái
      to turn to the left to distort
    • bị đánh quẹo tay
      to be beaten and get an arm distorted

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quẹo"

quẹo
Xe ô tô quẹo phải ở ngã tư.