quỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quái vật dữ tợn do mê tín tưởng tượng ra: Một sinh vật siêu nhiên, độc ác, thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian hoặc tín ngưỡng mê tín.
- Kẻ xấu xa, độc ác: Dùng để ví von, chỉ trích một người có tính cách, hành động cực kỳ xấu xa, tàn ác.
Tính từ:
- Xấu xa, độc ác: Miêu tả bản chất hoặc hành vi rất tệ hại.
- Dữ dội, mạnh mẽ một cách khác thường: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hiện tượng, sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, quỉ thường bị các vị thần tiên trừng trị. (Trong truyện cổ tích, ma quỷ thường bị các vị thần tiên trừng trị.)
- Tên buôn người đó thật là một tên quỉ! (Tên buôn người đó thật là một tên quỷ!)
Tính từ:
- Hắn ta có một âm mưu quỉ quyệt. (Hắn ta có một âm mưu quỷ quyệt.)
- Cơn bão mang theo sức gió quỉ. (Cơn bão mang theo sức gió dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quỉ thần": Chỉ chung các thế lực siêu nhiên, cả thiện lẫn ác trong quan niệm dân gian.
- Việc đó là do quỉ thần định đoạt. (Việc đó là do quỷ thần định đoạt.)
"Mặt quỉ": Chỉ khuôn mặt có vẻ hung dữ, đáng sợ.
- Hắn trợn mắt nhìn với bộ mặt quỉ. (Hắn trợn mắt nhìn với bộ mặt dữ tợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quỷ (dt, tt): Cách viết phổ biến hơn trong chính tả hiện đại, cùng nghĩa với "quỉ".
- Quỷ quái (tt): Gian xảo, mưu mô và độc ác.
- Đừng tin những lời đường mật quỷ quái của hắn.
- Quỷ sứ (dt): Từ nhấn mạnh, chỉ quỷ dữ hoặc kẻ cực kỳ độc ác.
- Tên quỷ sứ đó đã bị bắt.
Từ đồng nghĩa
- Yêu quái (dt): Sinh vật dị dạng, hung ác trong truyền thuyết.
- Ác ma (dt): Ma quỷ độc ác.
- Kẻ ác (dt): Người xấu, độc ác (nghĩa ví von).
Từ trái nghĩa
- Thần (dt): Vị thánh thần linh thiêng, tốt đẹp.
- Tiên (dt): Vị thần tiên phúc hậu.
- Người tốt (dt): Người có phẩm chất, đạo đức tốt.
Thành ngữ liên quan
- Quỉ tha ma bắt: Thành ngữ chửi rủa, ước ao điều xui xẻo (như bị quỷ bắt) sẽ đến với kẻ đáng ghét.
- Đồ ăn trộm, quỉ tha ma bắt mày đi!
- Khôn ngoan đến cửa quan mới biết, quỷ quyệt đến cửa quỷ mới hay: Ý nói sự gian xảo, quỷ quyệt rồi cũng sẽ bị lộ và bị trừng trị.
- Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm: Thường bị nói sai thành "Vắng chủ nhà, quỉ vọc niêu tôm", ý nói khi không có người chủ, kẻ xấu sẽ lộng hành.
- dt 1. Quái vật dữ tợn do mê tín tưởng tượng ra: Lũ đế quốc như bầy quỉ sống (Tố-hữu). 2. Kẻ xấu xa: Tên quỉ dâm dục.
- tt Xấu xa; Dữ dội: Bệnh đã có thuốc tiên (tng).