quịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không chịu trả, không chịu thanh toán một khoản nợ hoặc một nghĩa vụ tài chính đã cam kết: Hành động cố ý trốn tránh, không thực hiện việc trả tiền hoặc vật đã hứa, thường mang tính chất lừa gạt hoặc thiếu trung thực.
- (Nghĩa rộng) Không thực hiện lời hứa, không giữ lời đã hẹn ước: Dùng để chỉ việc nuốt lời, không làm theo những gì đã thỏa thuận hoặc cam kết, không chỉ giới hạn trong vấn đề tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đã quịt tiền thuê nhà ba tháng liền. (Anh ta đã không chịu trả tiền thuê nhà trong ba tháng.)
- Hắn hứa sẽ trả sách vào tuần trước nhưng lại quịt mất. (Hắn hứa sẽ trả sách vào tuần trước nhưng lại không chịu trả.)
- Đừng tin lời hắn, hắn hay quịt lắm. (Đừng tin lời hắn, hắn rất hay nuốt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quịt nợ": cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động trốn tránh không trả một khoản nợ.
- Công ty đó nổi tiếng với thói quịt nợ của các nhà thầu phụ. (Công ty đó nổi tiếng với việc không trả tiền cho các nhà thầu phụ.)
- "ăn quịt": (từ lóng) có nghĩa tương tự "quịt", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Nó ăn quịt của tôi một trăm ngàn. (Nó không chịu trả tôi một trăm ngàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quỵt: Đây là dạng chính tả khác của "quịt", hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Hắn định quỵt tiền cược. (Hắn định không trả tiền cược.)
- Trốn nợ: Cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào hành động trốn tránh.
- Nuốt lời: Từ gần nghĩa, thường dùng cho việc không giữ lời hứa nói chung, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc.
Từ đồng nghĩa
- Chối nợ: Từ chối, không thừa nhận khoản nợ.
- Bội tín: (từ Hán Việt, trang trọng hơn) không giữ chữ tín, thất hứa.
- Lật lọng: (khẩu ngữ) thay đổi thái độ, không giữ lời hứa một cách tráo trở.
Từ trái nghĩa
- Trả nợ: Thanh toán khoản nợ.
- Giữ lời: Thực hiện đúng lời hứa.
- Trung thực: Ngay thẳng, thật thà.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quịt" mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ trích, lên án hành vi không trung thực. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn viết chính thống, các từ như "không thanh toán", "không thực hiện nghĩa vụ" thường được ưu tiên hơn.
- x. quỵt.