quắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhỏ đi và dăn dúm lại: Chỉ trạng thái của một vật (thường là thực vật, hoa quả hoặc một bộ phận cơ thể) bị teo lại, co rúm lại do mất nước, khô héo hoặc vì một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cái gương mặt đó nhỏ quắt lại như quả ô mai khô. (Gương mặt đó co rúm, nhỏ lại trông giống như quả ô mai đã khô.)
- Quả chuối khô quắt đi. (Quả chuối bị khô và teo nhỏ lại.)
- Trái táo để lâu ngoài nắng đã quắt lại. (Trái táo để lâu dưới nắng đã bị teo và nhăn nheo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quắt queo": (tính từ) dùng để miêu tả trạng thái khô héo, teo tóp một cách rõ rệt và đáng thương, thường do thiếu thốn, đói khát hoặc bệnh tật.
- Đứa trẻ suy dinh dưỡng có đôi chân quắt queo. (Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng có đôi chân gầy gò, teo tóp.)
- "héo quắt": (tính từ) kết hợp giữa trạng thái héo úa và teo quắt, thường dùng cho cây cối, lá hoặc những thứ vốn tươi tốt.
- Cánh đồng sau hạn hán trông héo quắt. (Cánh đồng sau đợt hạn hán trông khô héo và teo tóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Quắt queo (tính từ): Khô héo, teo tóp, gầy guộc một cách đáng chú ý.
- Quắp (động từ): Co lại, cong lại một cách gấp khúc (như ), khác với "quắt" thường chỉ sự teo nhỏ toàn bộ.
- Quắt (trong phương ngữ): Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "quặp" hoặc "quắp", chỉ sự co lại.
Từ đồng nghĩa
- Co rúm: Thu nhỏ lại và nhăn nheo.
- Teo tóp: Nhỏ lại, khô đi do mất chất.
- Héo hon: Khô héo, tiều tụy (thường dùng cho người hoặc cây cối một cách hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quắt" là động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ có cấu trúc cố định như phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách dùng của nó chủ yếu nằm ở dạng kết hợp với các từ khác để tạo tính từ hoặc cụm từ miêu tả.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "quắt" một cách độc lập. Ý nghĩa của nó thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả trực tiếp.)
- đgt Nhỏ đi và dăn dúm: Cái gương mặt đó nhỏ quắt lại như quả ô mai khô (NgKhải); Quả chuối khô quắt đi.