quỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gục xuống, ngã xuống một cách đột ngột và không còn sức lực: Chỉ hành động đổ sập, gục xuống do bị tác động mạnh hoặc kiệt sức hoàn toàn.
- Kiệt sức, suy sụp (về thể chất hoặc tinh thần): Trạng thái mệt mỏi đến mức không thể tiếp tục được nữa, thường do làm việc quá sức hoặc chịu đựng căng thẳng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bị một cú đấm mạnh và quỵ xuống sàn. (Anh ấy bị một cú đấm mạnh và gục xuống sàn.)
- Sau nhiều ngày thức trắng lo cho dự án, cuối cùng cô ấy cũng quỵ. (Sau nhiều ngày thức trắng lo cho dự án, cuối cùng cô ấy cũng kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị đánh quỵ": bị đánh gục, bị đánh ngã.
- Đối thủ bị đánh quỵ ngay ở hiệp đầu tiên. (Đối thủ bị đánh gục ngay ở hiệp đầu tiên.)
- "quỵ vì...": kiệt sức, gục ngã vì một nguyên nhân cụ thể (công việc, bệnh tật, áp lực).
- Ông ấy quỵ vì áp lực tài chính quá lớn. (Ông ấy suy sụp vì áp lực tài chính quá lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quỵt (động từ): Không chịu trả nợ, không giữ lời hứa (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa với "quỵ", chỉ có cách viết và phát âm gần giống).
- Hắn ta có thói quỵt nợ. (Hắn ta có thói không chịu trả nợ.)
- Gục (động từ): Gục đầu, gục xuống (nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ hơn "quỵ").
- Cậu bé gục đầu xuống bàn ngủ. (Cậu bé gục đầu xuống bàn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Gục ngã: Đổ, ngã xuống (nhấn mạnh hành động vật lý).
- Kiệt sức: Hết sức lực, không còn khả năng hoạt động.
- Suy sụp: Đổ vỡ, yếu đi nhiều (thường dùng cho tinh thần hoặc sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quỵ" thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Nó chủ yếu được dùng độc lập hoặc trong các cụm từ cố định như "bị đánh quỵ", "làm quỵ").
Thành ngữ liên quan
- "Chưa đánh đã quỵ": Chưa bắt tay vào làm hoặc chưa gặp khó khăn đã tỏ ra yếu thế, nản chí.
- Phải tự tin lên, đừng chưa đánh đã quỵ như vậy. (Phải tự tin lên, đừng chưa làm gì đã nản chí như vậy.)
- t. 1. Gục xuống: Bị đánh quỵ 2. Kiệt sức: Tham việc quá, bây giờ quỵ rồi.