quỵ

  1. Collapse, drop down
    • Bị đánhquỵ
      To collapse under a blow, to be knocked down
    • Làm việc nhiều quá quỵ rồi
      To collapse from overwork

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quỵ
Một người đàn ông quỵ xuống vì mệt mỏi.