récréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải trí cho (ai): Làm cho ai đó thư giãn, vui vẻ hoặc thoát khỏi công việc thường ngày bằng một hoạt động thú vị.
    • Tái tạo, làm sống lại: Tạo ra lại một cái gì đó đã mất hoặc đã qua, khôi phục lại sức sống, niềm vui hoặc một trạng thái trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette activité récréative a pour but de récréer les employés après une longue réunion. (Hoạt động giải trí này nhằm mục đích giải trí cho nhân viên sau một cuộc họp dài.)
    • Le musée cherche à récréer l'ambiance d'une rue parisienne du XIXe siècle. (Bảo tàng tìm cách tái tạo bầu không khí của một con phố Paris thế kỷ 19.)
    • Son récit vivant récrée parfaitement les émotions de cette époque. (Bài tường thuật sinh động của anh ấy làm sống lại hoàn hảo những cảm xúc của thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récréer un lien": Tái lập, hàn gắn lại một mối liên hệ.

    • Ils ont réussi à récréer un lien après des années de silence. (Họ đã thành công trong việc tái lập mối liên hệ sau nhiều năm im lặng.)
  • "Se faire récréer" (dạng phản thân): Tự giải trí, tự tìm niềm vui cho bản thân.

    • Le weekend, il aime se faire récréer en lisant des romans. (Cuối tuần, anh ấy thích tự giải trí bằng cách đọc tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Récréatif, récréative (tính từ): mang tính giải trí, tiêu khiển.

    • des activités récréatives (các hoạt động giải trí)
  • Récréation (danh từ): giờ giải lao (ở trường học); sự giải trí, tiêu khiển.

    • Les enfants sont en récréation. (Bọn trẻ đanggiờ ra chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Divertir: làm vui, giải trí.
  • Recréer (trong nghĩa tái tạo): tái tạo, phục dựng.
  • Ressusciter (nghĩa bóng): làm sống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "récréer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "récréer")

ngoại động từ
  1. giải trí cho (ai)